đào kiếm
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Văn chương, cổ) Má hồng: "đào kiếm" là từ ghép chỉ đôi má ửng hồng, thường dùng để miêu tả vẻ đẹp của người phụ nữ, đặc biệt là trong các tác phẩm văn học cổ điển. Từ này mang ý nghĩa tượng trưng cho sự tươi trẻ, duyên dáng và sức sống.
- Gốc từ: "đào" (quả đào, màu hồng) + "kiếm" (má). Cả hai yếu tố kết hợp tạo nên hình ảnh "má hồng như quả đào".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nàng có đôi đào kiếm thắm tươi, như đóa hoa đào nở giữa mùa xuân. (Nàng có đôi má hồng thắm, tươi tắn như hoa đào mùa xuân.)
- Trong thơ cổ, "đào kiếm" thường được nhắc đến để ca ngợi vẻ đẹp của người con gái. (Trong thơ ca xưa, "đào kiếm" thường được dùng để ngợi ca nhan sắc người phụ nữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đào kiếm" trong văn học: Từ này xuất hiện chủ yếu trong thơ ca, truyện thơ Nôm hoặc văn học cổ điển Việt Nam, mang sắc thái trang trọng, cổ kính.
- Đào kiếm điểm phấn, mắt phượng long lanh. (Má hồng điểm phấn, mắt đẹp long lanh.)
- "Đào kiếm" như một ẩn dụ: Đôi khi được dùng để chỉ toàn bộ vẻ đẹp khuôn mặt người phụ nữ.
- Bóng hồng với đào kiếm thắm, làm say đắm lòng người. (Người đẹp với má hồng thắm, khiến người ta say mê.)
Biến thể và từ gần giống
- Má đào (danh từ): má hồng, tương tự "đào kiếm" nhưng phổ biến hơn trong văn nói và văn học hiện đại.
- Má đào của cô gái ửng hồng khi ngượng. (Má hồng của cô gái ửng lên khi xấu hổ.)
- Má hồng (danh từ): má có màu hồng, từ thông dụng hơn, không mang tính cổ kính.
- Đôi má hồng của em bé thật dễ thương. (Đôi má hồng của em bé rất đáng yêu.)
Từ đồng nghĩa
- Má đào: má hồng, thường dùng trong văn chương.
- Má hồng: má có màu hồng, từ phổ thông.
- Má phấn: má trắng hồng như phấn, cũng mang tính ước lệ trong văn học.
Thành ngữ liên quan
- Đào kiếm môi son: má hồng môi đỏ, chỉ vẻ đẹp trang điểm của người phụ nữ.
- Nàng xuất hiện với đào kiếm môi son, lộng lẫy như tiên nữ. (Nàng xuất hiện với má hồng môi đỏ, lộng lẫy như tiên nữ.)